Thượng chí Cầu Vang, hạ chí Mả Mang vi giới.
Direct English translation
Above up to Cầu Vang, below down to Mả Mang as the boundary.
Equivalent English version
From Dan to Beersheba
Giải thích tiếng Việt
Chỉ một phạm vi, ranh giới được xác định từ đầu này đến đầu kia. Thường dùng để nói về địa phận hoặc khu vực có giới hạn rõ ràng.
English explanation
It refers to an area whose boundaries are marked from one end to the other. It is used to describe a territory or region with clearly defined limits.